lộn lại
Định nghĩa
- Động từ:
- Quay trở về vị trí hoặc hướng cũ: "lộn lại" chỉ hành động di chuyển ngược trở lại điểm xuất phát hoặc hướng ban đầu.
- Đảo ngược, xoay ngược lại: "lộn lại" cũng được dùng để chỉ việc thay đổi vị trí mặt trái ra mặt phải, hoặc làm cho vật thể quay ngược hướng.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "quay trở về":
- Mới đi khỏi nhà, anh ấy đã lộn lại vì quên điện thoại. (Anh ấy vừa rời khỏi nhà thì quay trở về vì quên điện thoại.)
- Cô ấy lộn lại đường cũ để tìm chìa khóa. (Cô ấy quay trở lại con đường cũ để tìm chìa khóa.)
Nghĩa "đảo ngược, xoay ngược":
- Mẹ lộn lại cái áo trước khi ủi. (Mẹ xoay ngược mặt trái của cái áo ra ngoài trước khi ủi.)
- Anh ấy lộn lại tấm thảm để kiểm tra mặt dưới. (Anh ấy đảo ngược tấm thảm để xem mặt dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lộn lại vấn đề": xem xét lại một vấn đề từ góc nhìn ngược lại hoặc quay trở lại để kiểm tra.
- Chúng ta cần lộn lại vấn đề này để tìm ra nguyên nhân gốc rễ. (Chúng ta cần xem xét lại vấn đề từ đầu để tìm ra nguyên nhân chính.)
"lộn lại thời gian": quay ngược thời gian, thường dùng trong văn nói hoặc văn học để chỉ việc muốn trở về quá khứ.
- Giá mà có thể lộn lại thời gian để sửa lỗi lầm. (Ước gì có thể quay ngược thời gian để sửa sai lầm.)
Biến thể và từ gần giống
Lộn (động từ): xoay trở, đảo ngược.
- Lộn trái cái túi để phơi khô. (Xoay mặt trái của cái túi ra ngoài để phơi.)
Quay lại (động từ): trở về vị trí cũ, tương tự "lộn lại" nhưng ít nhấn mạnh hành động đảo ngược.
- Anh ấy quay lại nhà để lấy đồ. (Anh ấy trở về nhà để lấy đồ.)
Trở lại (động từ): quay về nơi đã đi qua, đồng nghĩa với "lộn lại" trong ngữ cảnh di chuyển.
- Cô ấy trở lại chỗ cũ để chờ bạn. (Cô ấy quay về chỗ cũ để chờ bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Quay trở: hành động xoay người hoặc vật về hướng cũ.
- Đảo ngược: thay đổi vị trí hoặc trạng thái sang mặt đối lập.
- Ngược lại: di chuyển hoặc hành động theo hướng trái với ban đầu.
Thành ngữ liên quan
Lộn lại như cũ: quay trở về trạng thái hoặc tình huống ban đầu.
- Sau một hồi tranh cãi, mọi chuyện lại lộn lại như cũ. (Sau một hồi tranh cãi, mọi việc trở về trạng thái ban đầu.)
Đi rồi lộn lại: hành động đi và quay trở về liên tục, thường để chỉ sự lưỡng lự hoặc không dứt khoát.
- Anh ấy đi rồi lộn lại mấy lần vì không biết nên chọn đường nào. (Anh ấy đi và quay trở lại nhiều lần vì không biết nên chọn đường nào.)